Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殬

殬

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+13 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27564

UTF-8: E6AEAC

UTF-32: 6BAC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou3

Pinyin: dù

Tiếng Nhật: ト ツ

Tiếng Nhật (Kun): YABURERU YABURU

Tiếng Nhật (On): TO TSU

Quan Thoại: dù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拔河
bạt hà

Xem thêm:

câu [ jú ]

8DD4, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà