Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27264

UTF-8: E6AA80

UTF-32: 6A80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan4

Định nghĩa tiếng Anh: sandalwood, hardwood; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tán,shàn

Tiếng Nhật: ダン タン セン ゼン まゆみ

Tiếng Nhật (Kun): MAYUMI

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tán

Âm thời Đường: dhɑn

Tiếng Việt: đàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mi, my, môi, vi, vy [ méi ]

9EF4, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Nghĩa: mốc, meo, nấm

Xem thêm:

[ ]

6B2D, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Xem thêm:

lô, lư, lự [ lú ]

58DA, tổng 19 nét, bộ thổ 土 (+16 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng