Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殯 - thấn | tấn | tẫn | 殯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+14 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27567

UTF-8: E6AEAF

UTF-32: 6BAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: encoffin; embalm; funeral

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ヒン かりもがり

Tiếng Nhật (Kun): KARIMOGARI

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bìn

Tiếng Việt: tấn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

聞人
văn nhân

Xem thêm:

衛生
vệ sinh

Xem thêm:

thi [ shī ]

8BD7, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thơ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel