Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+14 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27567

UTF-8: E6AEAF

UTF-32: 6BAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: encoffin; embalm; funeral

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ヒン かりもがり

Tiếng Nhật (Kun): KARIMOGARI

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bìn

Tiếng Việt: tấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

8688, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

lãng [ lǎng ]

70FA, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5