Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29694

UTF-8: E78FBE

UTF-32: 73FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: appear, manifest, become visible

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン あらわれる あらわす うつつ

Tiếng Nhật (Kun): ARAWARERU ARAWASU UTSUTSU

Tiếng Nhật (On): GEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Tiếng Việt: hiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

68AC, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

軍醫
quân y

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn