Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20498

UTF-8: E58092

UTF-32: 5012

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: fall over; lie down; take turns

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dǎo,dào

Tiếng Nhật: トウ たおれる たおす さかさま

Tiếng Nhật (Kun): TAORERU TAOSU SAKASAMA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dào

Âm thời Đường: dɑù dɑ̀u

Tiếng Việt: đảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ mèi ]

7BC3, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

車葥
xa tiền

Quảng Cáo

từ điển việt anh