Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殺蟲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

do, trụ [ yóu , zhòu ]

923E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Xem thêm:

trác [ zhuó , zuó ]

7422, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: mài giũa

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt