Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毀滅
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ [ huì ]

60E0, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: điều tốt, ơn huệ

Xem thêm:

dạ, dịch, xạ [ shè , yè , yì ]

5C04, tổng 10 nét, bộ thốn 寸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bắn tên, bắn nỏ ; 2. tìm kiếm ; 3. soi sáng

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng