Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+12 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27592

UTF-8: E6AF88

UTF-32: 6BC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: infertile eggs; (Cant.) rotten, muddled

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: ダン タン

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蛟螭
giao ly

Xem thêm:

diêm, diễm [ yán , yàn ]

9E7D, tổng 24 nét, bộ lỗ 鹵 (+13 nét)

Nghĩa: muối ăn

Xem thêm:

bất [ bù ]

949A, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố plutoni, Pu

Quảng Cáo

quà biếu việt nam