Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+11 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23565

UTF-8: E5B08D

UTF-32: 5C0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Định nghĩa tiếng Anh: correct, right; facing, opposed

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duì

Tiếng Nhật: タイ ツイ むかう

Tiếng Nhật (Kun): MUKAU NARABU AITE

Tiếng Nhật (On): TAI TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: duì

Âm thời Đường: *duə̀i

Tiếng Việt: đỗi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thù, trù [ chóu ]

4FE6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: lũ, bọn

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân