Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 母语
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xī ]

71E8, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

giai [ jiē ]

9636, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cấp bậc ; 2. bậc thềm

Xem thêm:

[ lí ]

85DC, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: tật lê 藜,蔾)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng