Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+2 nét) (lửa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 28783

UTF-8: E781AF

UTF-32: 706F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: lantern, lamp

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dīng,dēng

Tiếng Nhật: トウ テイ チン チョウ ともしび

Tiếng Nhật (Kun): HI

Tiếng Nhật (On): TOU TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG TUNG

Quan Thoại: dēng

Tiếng Việt: đăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cu, cẩu [ gǒu ]

5CA3, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

內碼
nội mã

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ