Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 比利時
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đâu [ dū ]

53BE, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét), khư 厶 (+4 nét)

Xem thêm:

giảm, hám, hảm, khám [ hǎn , kàn ]

961A, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm ngó

Xem thêm:

trắc [ ]

5F8F, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng