Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33893

UTF-8: E891A5

UTF-32: 8465

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Pinyin: jiàn,qián

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KIICHIGU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

manh [ méng ]

8544, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

đoát, đốt [ duō ]

5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao, than ôi (thán từ) ; 2. tiếng quát tháo

Mời xem:

thái ất tử vi 2026