Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毩

毩

Thông tin ký tự

Bộ: mao ⽑(+6 nét) (lông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27625

UTF-8: E6AFA9

UTF-32: 6BE9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: a leather ball for kicking

Tiếng Nhật: キク ゴク

Quan Thoại: jú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngu, vũ [ yǔ ]

4FC1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: cao lớn, to lớn

Xem thêm:

không [ ]

787F, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

yển [ yǎn , yàn ]

8758, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: yển đình 蝘蜓)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1