Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+6 nét) (lông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27625

UTF-8: E6AFA9

UTF-32: 6BE9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: a leather ball for kicking

Tiếng Nhật: キク ゴク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hài, khải [ jiē , kǎi ]

9534, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sắt tốt ; 2. vững chắc, kiên cố

Xem thêm:

kiều, nghiêu [ qiāo , qiáo ]

8DAB, tổng 19 nét, bộ tẩu 走 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhanh nhẹn giỏi leo trèo ; 2. đi nhanh ; 3. giơ chân lên ; 4. mạnh khoẻ

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng