Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毲 - đát | 毲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+8 nét) (lông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27634

UTF-8: E6AFB2

UTF-32: 6BF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Pinyin: duō

Tiếng Nhật: タツ タチ

Quan Thoại: duō

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lựu [ liū , liù ]

8E53, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Xem thêm:

防病
phòng bệnh

Xem thêm:

khiết [ qiè ]

6705, tổng 14 nét, bộ viết 曰 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. vạm vỡ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng