Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+8 nét) (lông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27636

UTF-8: E6AFB4

UTF-32: 6BF4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

999B, tổng 14 nét, bộ hương 香 (+5 nét)

Xem thêm:

bào [ bào ]

94C7, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Xem thêm:

tẩm [ jīn , jìn ]

7972, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: khí độc

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng