Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27685

UTF-8: E6B0A5

UTF-32: 6C25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: (obsolete; see ) xenon

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phụ [ fǔ ]

8F85, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương má ; 2. giúp đỡ ; 3. giáp, gần kề

Xem thêm:

trưng, xung [ chōng , chóng , chòng ]

7FC0, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu