Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+8 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27693

UTF-8: E6B0AD

UTF-32: 6C2D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: (obsolete; see ) radon

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạm [ xiàn ]

8F5E, tổng 21 nét, bộ xa 車 (+14 nét)

Nghĩa: 1. xe tù ; 2. tiếng xe đi

Xem thêm:

oa [ wō ]

83B4, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 苣,苣)

Xem thêm:

nhược [ rè , ruò ]

6E03, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10