Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+8 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27693

UTF-8: E6B0AD

UTF-32: 6C2D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: (obsolete; see ) radon

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoạch, hồ [ gū , hú , hù , huò ]

74E0, tổng 11 nét, bộ qua 瓜 (+6 nét)

Nghĩa: bầu đựng nước làm từ quả bầu khô

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

836D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc) ; 2. rau muống

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8