
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+8 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 27695
UTF-8: E6B0AF
UTF-32: 6C2F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Minh giang chu hành - (寧明江舟行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du