Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氯

氯

Thông tin ký tự

Bộ: khí ⽓(+8 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27695

UTF-8: E6B0AF

UTF-32: 6C2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: chlorine (element 17, Cl)

Pinyin: lǜ

Tiếng Nhật: リョク

Quan Thoại: lǜ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

87B6, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ ]

5A30, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

tùng [ cóng , còng ]

85C2, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hợp, nhiều ; 2. rậm rạp

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa