Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 水老鸦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ích [ ]

8189, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Xem thêm:

thuần [ chún , zhūn , zhǔn ]

6DF3, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuần, trong sạch, mộc mạc ; 2. tưới, thấm

Xem thêm:

庇護
tý hộ

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ