Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+0 nét) (nước)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 27701

UTF-8: E6B0B5

UTF-32: 6C35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi2

Định nghĩa tiếng Anh: water; radical number 85

Tiếng Nhật: さんずい

Tiếng Nhật (Kun): SANZUI

Quan Thoại: shui

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

砂土
sa thổ

Xem thêm:

[ ]

6679, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

弊舍
tệ xá

Quảng Cáo

quà biếu việt nam