Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27713

UTF-8: E6B181

UTF-32: 6C41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Định nghĩa tiếng Anh: juice, liquor, fluid, sap, gravy, sauce

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhī,xié,shí

Tiếng Nhật: ジュウ ギョウ シュウ キョウ しる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP CUP

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: chấp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ban, bàn, bát [ bān , bǎn , bō , pán ]

822C, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quanh co ; 2. quay về ; 3. chủng loại

Quảng Cáo

bánh đa nem