Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27713

UTF-8: E6B181

UTF-32: 6C41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Định nghĩa tiếng Anh: juice, liquor, fluid, sap, gravy, sauce

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhī,xié,shí

Tiếng Nhật: ジュウ ギョウ シュウ キョウ しる

Tiếng Nhật (Kun): SHIRU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP CUP

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: chấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gū ]

59D1, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột ; 2. con gái chưa chồng

Xem thêm:

安枕
an chẩm

Xem thêm:

hoàn, hoán [ huán , huàn ]

7F33, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: buộc thòng lọng, thắt cổ

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng