Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33324

UTF-8: E888AC

UTF-32: 822C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun1

Định nghĩa tiếng Anh: sort, manner, kind, category

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pán,bān,bǎn,

Tiếng Nhật: ハン バン ハツ めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): HAN BAN HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bān

Tiếng Việt: bàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

805C, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

hống [ hōng , hǒng , hòng ]

54C4, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: đánh nhau ầm ĩ

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng