Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27760

UTF-8: E6B1B0

UTF-32: 6C70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: excessive; scour, wash out

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tài

Tiếng Nhật: タイ テイ エイ タツ タチ おごる すぎる よなげる

Tiếng Nhật (Kun): YONAGERU NIGORU OGORU

Tiếng Nhật (On): TA TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tài

Âm thời Đường: tɑ̀i

Tiếng Việt: sưởi thải thãi thảy thẩy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phi, phỉ [ bèi , fēi , fěi , pèi ]

871A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: một loài sâu ăn lúa

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8A8C, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức