Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27769

UTF-8: E6B1B9

UTF-32: 6C79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: turbulent; noisy, restless

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: xiōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạp [ ]

6DBE, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

7AA6, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Xem thêm:

囉嗦
la sách

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng