Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27777

UTF-8: E6B281

UTF-32: 6C81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam3

Định nghĩa tiếng Anh: soak into, seep in, percolate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qìn

Tiếng Nhật: シン しみる

Tiếng Nhật (Kun): SHIMIRU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: qìn

Tiếng Việt: tắm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

la [ luó ]

841D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: một loài nấm

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú