Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椼

椼

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26940

UTF-8: E6A4BC

UTF-32: 693C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

756F, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: người quê mùa

Xem thêm:

cù [ qú ]

6235, tổng 22 nét, bộ qua 戈 (+18 nét)

Nghĩa: một loại binh khí thời xưa giống như cái kích

Xem thêm:

hình [ xíng ]

5211, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: hình phạt

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3