Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沙漠

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạch [ é ]

989D, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng ]

67E0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: nịnh mông 檬,檬)

Xem thêm:

[ ]

8C96, tổng 17 nét, bộ trĩ 豸 (+10 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5