Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27824

UTF-8: E6B2B0

UTF-32: 6CB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: to let drop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuō,duó

Tiếng Nhật: タク

Tiếng Nhật (Kun): NAGERU

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiền [ fán ]

7B32, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

ông, ổng [ wēng ]

55E1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: vo ve, vù vù

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9E38, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Quảng Cáo

đặc sản quê