Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40504

UTF-8: E9B8B8

UTF-32: 9E38

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: swallow

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

988A, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa:

Xem thêm:

[ qǐn ]

7B09, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Xem thêm:

[ wǔ ]

511B, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: múa

Quảng Cáo

tu vi 2025