Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸸 - nhi | 鸸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40504

UTF-8: E9B8B8

UTF-32: 9E38

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: swallow

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8CD0, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Xem thêm:

中意
trung ý

Xem thêm:

闢邪
phách tà
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

banh canh kho