
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+0 nét) (ăn)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 39135
UTF-8: E9A39F
UTF-32: 98DF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương sáu pháp - (Chakkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật