Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 食 - thực | tự | 食 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+0 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39135

UTF-8: E9A39F

UTF-32: 98DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik6

Định nghĩa tiếng Anh: eat; meal; food; Kangxi radical 184

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shí,,

Tiếng Nhật: ショク ジキ くう くらう たべる めし

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAU TABERU

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHI JIKI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK SA

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *jhiək

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

完善
hoàn thiện

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn , bìn ]

50A7, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: người tiếp tân

Xem thêm:

[ hào ]

604F, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thaiphong