Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 食

食

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+0 nét) (ăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39135

UTF-8: E9A39F

UTF-32: 98DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik6

Định nghĩa tiếng Anh: eat; meal; food; Kangxi radical 184

Tiếng Hàn (Hangul): 식:0E

Pinyin: shí,sì,yì

Tiếng Nhật: ショク ジキ シ ジ イ くう くらう たべる めし

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAU TABERU

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHI JIKI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK SA

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *jhiək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dõng, dũng, thũng [ tǒng ]

6876, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái thùng

Xem thêm:

toàn [ quán ]

5168, tổng 6 nét, bộ nhập 入 (+4 nét)

Nghĩa: tất cả, toàn bộ

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường