Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 河城

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huề, khôi, tuy [ huī , suī ]

772D, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: nhìn chòng chọc; 1. ổ mắt sâu ; 2. họ Tuy

Xem thêm:

[ ]

581A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

674F, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cây hạnh (một loại cây như cây mận)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026