Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 沾 - thiêm | tiêm | triêm | điếp | 沾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27838

UTF-8: E6B2BE

UTF-32: 6CBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: moisten, wet, soak; touch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhān,tiān,diàn,chān

Tiếng Nhật: テン トン セン ソン チョウ うるおう うるおす

Tiếng Nhật (Kun): URUOU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: zhān

Âm thời Đường: *djiɛm

Tiếng Việt: chăm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

69CB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làm ra, tạo ra, xây dựng ; 2. tác phẩm

Xem thêm:

huy [ huī ]

8F1D, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Xem thêm:

診斷
chẩn đoán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển anh việt