Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 法籍

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiếp [ shè , zhé ]

6151, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sợ oai, sợ uy ; 2. uy hiếp

Xem thêm:

điệp [ dié , xiè ]

8ADC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: gián điệp, điệp viên

Xem thêm:

á, tây, tê [ ]

8980, tổng 6 nét, bộ á 襾 (+0 nét)

Quảng Cáo

English