Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 注

注

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27880

UTF-8: E6B3A8

UTF-32: 6CE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: concentrate, focus, direct

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0E

Pinyin: zhù,zhòu

Tiếng Nhật: チュウ チュ シュ そそぐ つぐ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiò

Tiếng Việt: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạt [ ]

7782, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Xem thêm:

kiếm [ diàn , jiàn ]

5294, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: cái kiếm

Xem thêm:

siểm, thiểm [ shǎn ]

95EA, tổng 5 nét, bộ môn 門 (+2 nét)

Nghĩa: 1. né, nấp, tránh, lánh ; 2. chớp, loé, lấp loáng ; 3. đau sái

Quảng Cáo

shop bán măng khô