Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27880

UTF-8: E6B3A8

UTF-32: 6CE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: concentrate, focus, direct

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù,zhòu

Tiếng Nhật: チュウ チュ シュ そそぐ つぐ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiò

Tiếng Việt: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

môn [ ]

73A7, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9161, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: say rượu đỏ mặt

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng