Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29607

UTF-8: E78EA7

UTF-32: 73A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: reddish

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: mén,yǔn

Tiếng Nhật: イン エン ボン モン

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: mén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tứ [ sì ]

99DF, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: cỗ xe 4 ngựa

Xem thêm:

[ ]

6CDF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú