Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泰山
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cống [ gōng ]

7BE2, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

ám, âm [ àn ]

6697, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tối, mờ, không rõ, không tỏ ; 2. thẫm, sẫm màu ; 3. ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám ; 4. nhật thực, nguyệt thực ; 5. đóng cửa

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary