Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27931

UTF-8: E6B49B

UTF-32: 6D1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province; city

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luò

Tiếng Nhật: ラク

Tiếng Nhật (Kun): MATOU TSURANARU

Tiếng Nhật (On): RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Âm thời Đường: *lɑk

Tiếng Việt: rặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tê, tư [ sī , xī ]

5636, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: kêu lên, hí (ngựa)

Xem thêm:

車服
xa phục

Quảng Cáo

vỏ ram