Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洪

洪

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27946

UTF-8: E6B4AA

UTF-32: 6D2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: vast, immense; flood, deluge

Tiếng Hàn (Hangul): 홍:0E

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ グ

Tiếng Nhật (Kun): OUMIZU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: *hung

Tiếng Việt: hòng hồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lư, lữ [ lú ]

5EEC, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác

Quảng Cáo

sửa chữa nhà