Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27946

UTF-8: E6B4AA

UTF-32: 6D2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: vast, immense; flood, deluge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): OUMIZU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: *hung

Tiếng Việt: hòng hồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Xem thêm:

平安
bình an

Xem thêm:

quỷ [ ]

5EAA, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng