Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27958

UTF-8: E6B4B6

UTF-32: 6D36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: the rush of water; turbulent; noisy, restless

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiōng

Tiếng Nhật: キョウ シュ ショウ わく

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYUNG

Quan Thoại: xiōng

Âm thời Đường: xiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

dương, tường [ xiáng , yáng ]

8A73, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: rõ ràng, tường tận

Xem thêm:

biều, bào, phiếu, tiêu [ biāo , páo , piǎo ]

9E83, tổng 15 nét, bộ lộc 鹿 (+4 nét)

Nghĩa: con nai; cỏ úa

Xem thêm:

long, lũng, sủng [ lóng , lǒng , máng ]

9F8D, tổng 16 nét, bộ long 龍 (+0 nét)

Nghĩa: con rồng

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng