Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 活

活

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27963

UTF-8: E6B4BB

UTF-32: 6D3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wut6

Định nghĩa tiếng Anh: live, exist, survive; lively

Tiếng Hàn (Hangul): 활:0E

Pinyin: guō,huó

Tiếng Nhật: カツ ガチ いかす いきる よみがえる

Tiếng Nhật (Kun): IKIRU YOMIGAERU

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAL KWAL

Quan Thoại: huó

Âm thời Đường: huɑt

Tiếng Việt: hoạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dân, mân [ mín ]

741D, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

diên [ yán ]

7B75, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu trúc ; 2. bữa tiệc

Xem thêm:

巍巍
nguy nguy

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn