Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 流質
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hột, ngột [ gē , hé , jié ]

7D07, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sợi tơ rủ xuống ; 2. núm, nơ, gút, nút

Xem thêm:

huệ [ ]

660B, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng