Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28000

UTF-8: E6B5A0

UTF-32: 6D60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: a river in Húběi

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

55E4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cười giễu, cười khinh

Xem thêm:

[ ]

6623, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

chuẩn [ sǔn , zhǔn ]

96BC, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: một loài chim cắt nhỏ

Quảng Cáo

tiếng ê đê