Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28009

UTF-8: E6B5A9

UTF-32: 6D69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: great, numerous, vast, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hào,gǎo,

Tiếng Nhật: コウ ひろい

Tiếng Nhật (Kun): HIROI OOKII

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Âm thời Đường: *hɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiếu [ jiào ]

6ED8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: chỗ sông thông nhau, chỗ sông chia nhánh

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

9AC5, tổng 18 nét, bộ cốt 骨 (+9 nét)

Nghĩa: đầu lâu người chết

Quảng Cáo

nnkh