Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浩

浩

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28009

UTF-8: E6B5A9

UTF-32: 6D69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: great, numerous, vast, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0E

Pinyin: hào,gǎo,gé

Tiếng Nhật: コウ ひろい

Tiếng Nhật (Kun): HIROI OOKII

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Âm thời Đường: *hɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kháng [ káng , kàng ]

6297, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vác ; 2. chống lại

Xem thêm:

thắc [ nì , tè ]

615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ác ngầm, không ngay thẳng ; 2. gièm pha ; 3. đồn nhảm ; 4. âm khí

Xem thêm:

戲言
hí ngôn

Quảng Cáo

tử vi