
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28033
UTF-8: E6B681
UTF-32: 6D81
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lakkhaṇa - (Lakkhaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: