Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涂月

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thường [ cháng ]

9CBF, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá măng

Xem thêm:

hinh, hấn [ xīn , xīng ]

99A8, tổng 20 nét, bộ hương 香 (+11 nét)

Nghĩa: thơm lừng, hương bay ngát ra

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

7246, tổng 17 nét, bộ tường 爿 (+13 nét)

Nghĩa: bức tường

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng