Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+11 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39336

UTF-8: E9A6A8

UTF-32: 99A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: fragrant, aromatic; distant fragrance

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: ケイ キョウ かおり かおる

Tiếng Nhật (Kun): KAORU KAORI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xīn

Âm thời Đường: xeng

Tiếng Việt: hanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

hat oc cho