Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牆

牆

Thông tin ký tự

Bộ: tường ⽙(+13 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29254

UTF-8: E78986

UTF-32: 7246

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: wall

Tiếng Hàn (Hangul): 장:0N

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ かき

Tiếng Nhật (Kun): KAKI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Âm thời Đường: *dzhiɑng

Tiếng Việt: tường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , róu ]

6270, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: làm phiền, quấy rầy

Xem thêm:

thẩm [ shěn ]

5B38, tổng 18 nét, bộ nữ 女 (+15 nét)

Nghĩa: 1. thím, vợ của chú ; 2. em dâu

Xem thêm:

散雲
tán vân

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng