Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涙 - lệ | luỵ | 涙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28057

UTF-8: E6B699

UTF-32: 6D99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tears; weep

Tiếng Nhật: ルイ リツ レイ ライ レツ なみだ

Tiếng Nhật (Kun): NAMIDA

Tiếng Nhật (On): RUI REI

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

81F9, tổng 12 nét, bộ chí 至 (+6 nét)

Xem thêm:

严厉
nghiêm lệ

Xem thêm:

diệu, miểu, miễu [ miǎo , miào ]

7707, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: chột

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng