Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28057

UTF-8: E6B699

UTF-32: 6D99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tears; weep

Tiếng Nhật: ルイ リツ レイ ライ レツ なみだ

Tiếng Nhật (Kun): NAMIDA

Tiếng Nhật (On): RUI REI

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7C52, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: 1. đọc sách, giải nghĩa sách ; 2. lối chữ trứu (như: 籕)

Xem thêm:

[ wěi ]

8249, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

933A, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán nôm