Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涢 - vân | 涢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28066

UTF-8: E6B6A2

UTF-32: 6DA2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hubei

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

68D9, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

đao [ dāo ]

9C7D, tổng 10 nét, bộ ngư 魚 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cá đao ; 2. cá hố

Xem thêm:

phong [ fēng ]

4E30, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng